Thông số kỹ thuật:
|
Độ chính xác |
|
|
Độ chính xác đo cao trên 1 km đo đi đo về |
± 0.7 mm/km |
|
Độ chính xác đo khoảng cách |
D < 10 m, 10 mm | D ≥ 10 m, 0.001 x D |
|
Hệ thống |
|
|
Cự ly đo tối đa |
105 m |
|
Cự ly đo tối thiều |
2 m |
|
Single measurement speed |
< 3 sec |
|
Điều kiện chiếu sang tối thiểu |
20 Lux |
|
Trường nhìn tối thiểu |
≥ 50 % |
|
Hiển thị |
|
|
Số đọc độ cao nhỏ nhất (Ht) |
0.1 mm |
|
Số đọc khoảng cách nhỏ nhất (Dist) |
1 mm |
|
Ống kính |
|
|
Độ phóng đại ống kính |
24 x |
|
Bộ bù chỉnh nghiêng |
|
|
Khoảng chia |
± 10’ |
|
Cài đặt độ chính xác |
± 0.35” |
|
Giao tiếp |
|
|
Bộ nhớ trong |
2.000 trị đo |
|
Giao thức |
RS232 |
|
Môi trường hoạt động |
|
|
Nhiệt độ hoạt động / lưu trữ |
-10° C ~ +50° C / -40° C ~ +70° C |
|
Tiêu chuẩn chống nước và bụi |
IP55 |
|
Trọng lượng |
|
|
Bao gồm cả pin |
< 2.5 kg |
|
Pin |
|
|
Pin khô AA (4XLR6 / AA 1.5V) 1800mAh / 2300mAh |
14 /16 giờ khi đo liên tục |




.jpg)






.jpg)
.jpg)


.jpg)
.jpg)


